| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 7,14 | +8,69% | +0,071% | +0,010% | -0,13% | 3,24 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 7,07 | +8,60% | +0,071% | +0,010% | -0,10% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 6,75 | +8,21% | +0,067% | +0,010% | -0,10% | 1,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 6,47 | +7,87% | +0,065% | +0,010% | -0,08% | 5,54 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,43 | +7,83% | +0,064% | +0,010% | -0,16% | 1,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 6,07 | +7,39% | +0,061% | +0,010% | -0,06% | 2,17 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 4,19 | +5,10% | +0,042% | +0,008% | -0,04% | 1,55 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 2,81 | +3,42% | +0,028% | +0,006% | -0,06% | 21,35 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 2,80 | +3,41% | -0,028% | -0,010% | +0,03% | 572,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 2,38 | +2,89% | +0,024% | +0,003% | -0,03% | 1,17 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 1,12 | +1,36% | +0,011% | +0,010% | -0,07% | 2,66 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 0,91 | +1,10% | +0,009% | +0,009% | -0,04% | 230,93 Tr | -- | |
BXRP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM | 0,89 | +1,08% | -0,009% | +0,003% | -0,06% | 10,28 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 0,69 | +0,84% | -0,007% | -0,006% | +0,07% | 1,28 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 0,38 | +0,46% | -0,004% | -0,007% | +0,06% | 24,64 Tr | -- |