CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
264,98+322,40%-2,650%+0,005%-0,09%1,52 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
158,75+193,14%-1,587%-0,775%+1,34%2,48 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
58,57+71,26%-0,586%-0,018%+0,11%2,96 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
53,81+65,46%-0,538%-1,026%+2,13%2,08 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
27,85+33,89%-0,279%+0,003%-0,13%1,02 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
24,25+29,50%-0,243%-0,045%+0,20%1,79 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
21,12+25,69%-0,211%-0,093%+0,38%1,78 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
20,02+24,35%-0,200%+0,005%+0,01%1,55 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
11,39+13,86%-0,114%+0,005%-0,07%2,03 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
10,65+12,96%-0,107%+0,005%-0,11%1,52 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%791,29 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,09%313,34 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%837,90 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%+0,01%500,81 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%+0,14%350,07 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,56+10,42%+0,086%+0,010%-0,07%1,57 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,37+10,19%+0,084%+0,010%-0,04%561,64 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,26+10,05%+0,083%+0,010%+0,00%611,68 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
8,11+9,86%+0,081%+0,010%-0,04%10,03 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,03+9,77%-0,080%+0,001%-0,19%2,52 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
7,88+9,59%+0,079%+0,010%-0,06%505,24 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,76+9,44%+0,078%+0,010%-0,42%612,34 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
7,67+9,33%+0,077%+0,010%-0,04%1,24 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
7,57+9,21%-0,076%-0,012%+0,13%1,46 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,010%-0,06%353,12 N--