CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
288,50+351,00%-2,885%-1,032%+1,23%6,96 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
187,95+228,67%-1,879%-0,103%+0,18%12,13 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
129,75+157,86%-1,297%+0,005%-0,08%540,64 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
93,92+114,27%-0,939%+0,005%-0,03%2,23 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
78,79+95,86%-0,788%-0,092%+0,39%371,03 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
76,62+93,22%-0,766%+0,001%-0,11%841,97 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
73,30+89,18%-0,733%+0,005%-0,12%3,35 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
51,83+63,06%-0,518%-0,006%+0,04%2,65 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
38,50+46,84%-0,385%-0,056%+0,78%827,25 N--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
36,55+44,48%-0,366%-0,045%+0,23%553,07 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
33,97+41,34%-0,340%-0,024%+0,29%618,91 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
31,22+37,99%-0,312%-0,168%+0,39%3,31 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
29,74+36,18%-0,297%+0,001%-0,05%1,01 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
25,95+31,57%-0,259%+0,005%+0,07%1,50 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
23,34+28,40%-0,233%+0,005%+0,02%638,56 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
20,48+24,92%-0,205%+0,010%-0,05%527,45 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
19,48+23,70%-0,195%-0,018%+0,12%1,35 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
19,19+23,35%-0,192%-0,002%+0,05%2,38 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
18,65+22,69%-0,187%-0,099%+0,04%2,00 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
17,94+21,83%-0,179%-0,002%+0,10%2,14 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
17,78+21,63%-0,178%-0,105%+0,06%775,14 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
15,19+18,49%-0,152%-0,001%+0,13%1,02 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,44+15,14%-0,124%-0,034%+0,10%16,04 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
11,96+14,55%-0,120%-0,031%+0,20%2,22 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
11,28+13,73%-0,113%-0,011%+0,33%795,66 N--