CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
265,51+323,03%-2,655%-0,005%+0,10%1,44 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
108,83+132,41%-1,088%-0,060%+0,14%3,05 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
43,21+52,58%-0,432%-0,015%+0,28%1,01 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
23,68+28,81%-0,237%+0,005%-0,11%1,50 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
17,47+21,25%-0,175%-0,019%+0,01%1,49 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
16,03+19,50%-0,160%+0,005%-0,18%3,11 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
14,58+17,73%-0,146%-0,056%+0,12%1,72 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
9,25+11,26%-0,093%-0,007%+0,22%1,82 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,34%302,90 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,07%482,48 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%-0,10%901,69 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,72+10,61%+0,087%-0,012%+0,38%525,14 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
8,67+10,55%-0,087%+0,005%-0,04%4,42 Tr--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,40+10,22%+0,084%+0,010%-0,01%754,20 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,37+10,19%-0,084%+0,005%-0,12%2,39 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
8,15+9,91%-0,081%-0,021%+0,07%1,40 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
8,11+9,87%-0,081%+0,010%+0,01%88,03 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%-0,05%792,26 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,99+9,72%+0,080%+0,010%-0,07%38,00 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
7,94+9,66%+0,079%+0,009%-0,03%339,60 N--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
7,91+9,62%-0,079%+0,010%+0,00%93,12 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,68+9,34%+0,077%+0,010%-0,15%513,30 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
7,55+9,18%+0,075%-0,007%+0,18%2,03 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
7,43+9,04%+0,074%-0,010%+0,11%29,94 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
7,42+9,03%-0,074%+0,005%+0,02%2,36 Tr--