CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
154,00+187,36%-1,540%+0,001%-0,29%2,90 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
153,85+187,18%-1,538%+0,005%-0,10%2,34 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
147,58+179,56%-1,476%-0,037%+0,13%3,83 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
124,83+151,88%-1,248%-0,140%-0,13%5,33 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
104,59+127,25%-1,046%-0,030%+0,06%2,39 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
98,05+119,29%-0,980%-0,265%+0,77%594,95 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
96,04+116,85%-0,960%-0,163%+0,10%775,34 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
86,27+104,96%-0,863%-0,027%+0,12%4,80 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
85,20+103,66%-0,852%+0,001%-0,28%928,45 N--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
57,85+70,39%-0,579%-0,019%+0,17%1,03 Tr--
OL
BOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
46,59+56,69%-0,466%+0,005%-0,04%529,19 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
34,37+41,82%-0,344%-0,028%+0,16%834,63 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
28,84+35,09%-0,288%-0,027%+0,19%1,62 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
27,82+33,84%-0,278%-0,049%+0,05%1,47 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
26,59+32,35%-0,266%-0,053%+0,31%1,70 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
22,40+27,25%-0,224%+0,002%-0,11%629,79 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
21,73+26,44%-0,217%-0,018%+0,25%2,73 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
20,41+24,83%-0,204%-0,016%+0,10%5,22 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
18,89+22,98%-0,189%-0,011%+0,21%429,78 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
18,63+22,66%-0,186%-0,018%+0,09%6,11 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
18,30+22,27%-0,183%+0,001%+0,10%3,86 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
17,94+21,83%-0,179%-0,022%+0,14%42,27 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
17,81+21,67%-0,178%+0,005%-0,05%5,42 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
16,95+20,62%-0,169%-0,025%+0,08%242,54 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
16,89+20,55%-0,169%-0,011%+0,11%1,73 Tr--