CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
265,51+323,03%-2,655%+0,005%-0,21%1,48 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
108,83+132,41%-1,088%-0,128%+0,23%2,98 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
56,29+68,48%-0,563%-0,685%+0,69%2,42 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
43,21+52,58%-0,432%-0,004%+0,11%1,02 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
25,70+31,26%-0,257%-0,321%+0,21%903,72 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
19,86+24,17%-0,199%-0,080%+0,16%1,73 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
19,57+23,81%-0,196%+0,005%-0,15%1,50 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
17,47+21,25%-0,175%+0,005%-0,04%1,48 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
15,55+18,92%-0,155%+0,005%-0,40%3,09 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,52+18,88%-0,155%-0,084%+0,23%1,69 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
10,65+12,96%-0,107%+0,005%-0,02%1,41 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
10,36+12,60%-0,104%+0,004%-0,26%1,90 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%303,83 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%752,32 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,01%489,79 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%-0,16%939,63 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,37+10,19%-0,084%+0,005%-0,09%2,45 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%-0,17%778,38 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,99+9,72%+0,080%+0,010%+0,02%39,35 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,003%+0,05%348,29 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,68+9,34%+0,077%+0,010%-0,22%516,29 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
7,60+9,25%-0,076%+0,004%+0,27%424,48 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
7,42+9,03%-0,074%+0,005%-0,11%2,39 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
7,41+9,02%+0,074%+0,010%-0,14%551,61 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
7,33+8,91%-0,073%-0,026%+0,09%1,25 Tr--